Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 渡

渡

dù

HSK 6

Nghĩa

  • vượt qua
  • qua sông, đưa đò

Định nghĩa

渡有“横过水面”的意思,也可以比喻为“度过(困难时期)”。

Từ 'độ' có nghĩa là 'đi ngang qua mặt nước', cũng có thể ví với việc 'vượt qua (giai đoạn khó khăn)'.

Cách dùng

渡通常用于指从水域的一边到另一边,也可以用在抽象意义上表示度过一段时间或难关。常与“过”连用,如“渡过”。

Từ 'độ' thường dùng để chỉ việc đi từ bờ bên này sang bên kia của một vùng nước, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ việc vượt qua một giai đoạn hoặc khó khăn. Thường kết hợp với '过' như '渡过'.

Ví dụ

  • 1 我们乘船渡河。 (Chúng tôi đi thuyền qua sông.)
  • 2 他独自渡过了大海。 (Anh ấy một mình vượt qua đại dương.)
  • 3 在朋友们的帮助下,他渡过了难关。 (Với sự giúp đỡ của bạn bè, anh ấy đã vượt qua khó khăn.)
  • 4 这个渡口每天有很多人。 (Bến đò này mỗi ngày có rất nhiều người.)
  • 5 我们要一起渡过这个特殊的时期。 (Chúng ta phải cùng nhau vượt qua giai đoạn đặc biệt này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome