Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 温习

温习

wēn xí

HSK 7–9

Nghĩa

  • ôn tập
  • ôn lại

Định nghĩa

温习指复习学过的知识或技能,使其巩固。

Ôn tập là việc xem lại kiến thức hoặc kỹ năng đã học để củng cố chúng.

Cách dùng

温习常用于学习场景,表示重新学习或回顾以前学过的内容,以加深记忆和理解。

Từ '温习' thường dùng trong bối cảnh học tập, chỉ việc học lại hoặc xem lại những nội dung đã học trước đó để tăng cường trí nhớ và sự hiểu biết.

Ví dụ

  • 1 我需要温习一下昨天学的课文。 (Tôi cần ôn lại bài học hôm qua.)
  • 2 考试前,他温习了所有笔记。 (Trước kỳ thi, anh ấy đã ôn lại tất cả ghi chép.)
  • 3 她每天晚上都会温习当天的课程。 (Cô ấy mỗi tối đều ôn lại bài học trong ngày.)
  • 4 温习旧知识能帮助你更好地理解新知识。 (Ôn tập kiến thức cũ giúp bạn hiểu kiến thức mới tốt hơn.)
  • 5 我打算周末温习一下数学。 (Tôi dự định cuối tuần sẽ ôn lại toán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản