温和
wēn hé
Nghĩa
- ôn hòa
- dịu, nhẹ nhàng
Định nghĩa
温和指气候不冷不热,或人的性格、态度、言语等不严厉、不粗暴,使人感到亲切舒适。
温和 nghĩa là khí hậu không lạnh không nóng, hoặc tính cách, thái độ, lời nói của con người không nghiêm khắc, không thô bạo, khiến người khác cảm thấy thân thiện và dễ chịu.
Cách dùng
温和常用于形容气候、天气,也可以形容人的性格、态度、语气、颜色等。它带有褒义,表示适度、不极端。
温和 thường dùng để miêu tả khí hậu, thời tiết, cũng có thể miêu tả tính cách, thái độ, giọng điệu, màu sắc của con người. Nó mang nghĩa tích cực, biểu thị sự vừa phải, không cực đoan.
Ví dụ
- 1 昆明气候温和,四季如春。 (Khí hậu Côn Minh ôn hòa, bốn mùa như mùa xuân.)
- 2 他是一位态度温和的老师。 (Ông ấy là một giáo viên có thái độ ôn hòa.)
- 3 她说话的语气很温和。 (Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.)
- 4 这种酒味道温和,适合初学者。 (Loại rượu này vị nhẹ nhàng, thích hợp cho người mới bắt đầu.)
- 5 温和的运动有助于健康。 (Vận động nhẹ nhàng có lợi cho sức khỏe.)
- 6 他对人很温和,从不发火。 (Anh ấy đối xử với mọi người rất hòa nhã, không bao giờ nổi giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản