温差
wēn chā
Nghĩa
- chênh lệch nhiệt độ
Định nghĩa
指温度的高低差别,即最高温度和最低温度之间的差。
Chỉ sự khác biệt giữa nhiệt độ cao và thấp, tức là chênh lệch giữa nhiệt độ tối đa và tối thiểu.
Cách dùng
常用于气象、物理、工程等领域,表示温度变化范围或两处温度的差异。也可以指昼夜或季节之间的温度差别。
Thường dùng trong khí tượng, vật lý, kỹ thuật, để biểu thị phạm vi thay đổi nhiệt độ hoặc sự khác biệt nhiệt độ giữa hai nơi. Cũng có thể chỉ chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm hoặc giữa các mùa.
Ví dụ
- 1 今天昼夜温差很大,早上冷,中午热。 (Hôm nay chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn, sáng lạnh, trưa nóng.)
- 2 这里夏季和冬季的温差可以达到四十度。 (Chênh lệch nhiệt độ giữa mùa hè và mùa đông ở đây có thể lên tới 40 độ.)
- 3 沙漠地区温差大,白天很热,晚上很冷。 (Vùng sa mạc có chênh lệch nhiệt độ lớn, ban ngày rất nóng, ban đêm rất lạnh.)
- 4 这种材料能适应大的温差变化,不容易变形。 (Loại vật liệu này có thể thích ứng với sự thay đổi chênh lệch nhiệt độ lớn, khó bị biến dạng.)
- 5 测量室内和室外的温差,可以帮助判断保温效果。 (Đo chênh lệch nhiệt độ trong nhà và ngoài trời có thể giúp đánh giá hiệu quả cách nhiệt.)
- 6 温差越大,空气流动就越强。 (Chênh lệch nhiệt độ càng lớn thì sự lưu thông không khí càng mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.