Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 温带

温带

wēn dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • ôn đới

Định nghĩa

温带是地球上的气候带之一,位于热带和寒带之间,四季分明。

Ôn đới là một trong những đới khí hậu trên Trái Đất, nằm giữa nhiệt đới và hàn đới, bốn mùa rõ rệt.

Cách dùng

用于地理和气候描述,可作主语或宾语,常与‘地区’、‘气候’等词搭配。

Dùng trong miêu tả địa lý và khí hậu, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các từ như 'vùng', 'khí hậu'.

Ví dụ

  • 1 温带地区四季分明。(Các vùng ôn đới có bốn mùa rõ rệt.)
  • 2 许多温带植物在冬天会落叶。(Nhiều loài thực vật ôn đới rụng lá vào mùa đông.)
  • 3 这个国家位于温带,气候温和。(Quốc gia này nằm ở ôn đới, khí hậu ôn hòa.)
  • 4 温带和热带的气候差异很大。(Khí hậu giữa ôn đới và nhiệt đới rất khác nhau.)
  • 5 科学家正在研究温带海洋性气候的特点。(Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc điểm của khí hậu hải dương ôn đới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome