温度
wēn dù
Nghĩa
- nhiệt độ
Định nghĩa
表示物体冷热程度的物理量。
Đại lượng vật lý biểu thị mức độ nóng lạnh của vật thể.
Cách dùng
用于描述天气、环境、物体等的冷热程度,常与高低、升、降等搭配使用。
Dùng để mô tả mức độ nóng lạnh của thời tiết, môi trường, vật thể, thường kết hợp với cao/thấp, tăng/giảm.
Ví dụ
- 1 今天温度很高。 (Hôm nay nhiệt độ rất cao.)
- 2 水加热到100度,温度就开始上升。 (Khi nước được đun nóng đến 100 độ, nhiệt độ bắt đầu tăng.)
- 3 请测量一下房间的温度。 (Xin hãy đo nhiệt độ của căn phòng.)
- 4 人体正常温度是37度左右。 (Nhiệt độ bình thường của cơ thể người là khoảng 37 độ.)
- 5 温度下降,注意保暖。 (Nhiệt độ giảm, chú ý giữ ấm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.