温暖
wēn nuǎn
Nghĩa
- ấm áp
Định nghĩa
指温度适中,不冷不热,使人感到舒适;也用于形容人的关怀、话语等给人带来亲切和感动的感受。
Chỉ nhiệt độ vừa phải, không lạnh không nóng, làm cho người ta cảm thấy dễ chịu; cũng dùng để hình dung sự quan tâm, lời nói của con người mang lại cảm giác thân thiết và xúc động.
Cách dùng
常用作形容词,修饰天气、阳光、环境、家庭、人心等;也可用作动词,后接宾语,表示“使温暖”。
Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho thời tiết, ánh nắng, môi trường, gia đình, lòng người; cũng có thể dùng làm động từ, sau nó là tân ngữ, biểu thị “làm ấm”.
Ví dụ
- 1 今天的阳光很温暖。 (Hôm nay ánh nắng rất ấm áp.)
- 2 这是一个温暖的家庭。 (Đây là một gia đình ấm áp.)
- 3 她的话温暖了我的心。 (Lời nói của cô ấy làm ấm lòng tôi.)
- 4 冬天里,一碗热汤让人感到温暖。 (Vào mùa đông, một bát súp nóng làm người ta cảm thấy ấm áp.)
- 5 温暖的春风吹过田野。 (Gió xuân ấm áp thổi qua cánh đồng.)
- 6 他待人温暖,大家都喜欢他。 (Anh ấy đối xử ấm áp với mọi người, ai cũng quý anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản