Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 温暖

温暖

wēn nuǎn

HSK 5

Nghĩa

  • ấm áp

Định nghĩa

指温度适中,不冷不热,使人感到舒适;也用于形容人的关怀、话语等给人带来亲切和感动的感受。

Chỉ nhiệt độ vừa phải, không lạnh không nóng, làm cho người ta cảm thấy dễ chịu; cũng dùng để hình dung sự quan tâm, lời nói của con người mang lại cảm giác thân thiết và xúc động.

Cách dùng

常用作形容词,修饰天气、阳光、环境、家庭、人心等;也可用作动词,后接宾语,表示“使温暖”。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho thời tiết, ánh nắng, môi trường, gia đình, lòng người; cũng có thể dùng làm động từ, sau nó là tân ngữ, biểu thị “làm ấm”.

Ví dụ

  • 1 今天的阳光很温暖。 (Hôm nay ánh nắng rất ấm áp.)
  • 2 这是一个温暖的家庭。 (Đây là một gia đình ấm áp.)
  • 3 她的话温暖了我的心。 (Lời nói của cô ấy làm ấm lòng tôi.)
  • 4 冬天里,一碗热汤让人感到温暖。 (Vào mùa đông, một bát súp nóng làm người ta cảm thấy ấm áp.)
  • 5 温暖的春风吹过田野。 (Gió xuân ấm áp thổi qua cánh đồng.)
  • 6 他待人温暖,大家都喜欢他。 (Anh ấy đối xử ấm áp với mọi người, ai cũng quý anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản