Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 温柔

温柔

wēn róu

HSK 6

Nghĩa

  • dịu dàng
  • hiền dịu

Định nghĩa

形容人(或事物)温和、柔和,不粗暴,使人感到亲切舒适。

Miêu tả con người (hoặc sự vật) ôn hòa, mềm mại, không thô bạo, khiến người ta cảm thấy gần gũi dễ chịu.

Cách dùng

常用来形容人的性格、语气、态度,也可以形容动作、声音、光线等。多用于正面评价。

Thường dùng để miêu tả tính cách, giọng nói, thái độ của con người, cũng có thể miêu tả hành động, âm thanh, ánh sáng, v.v. Phần lớn dùng để đánh giá tích cực.

Ví dụ

  • 1 她说话的声音很温柔。 (Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.)
  • 2 妈妈温柔地抚摸着孩子的头。 (Mẹ âu yếm xoa đầu đứa trẻ.)
  • 3 他是一个性格温柔的人。 (Anh ấy là người có tính cách hiền hòa, dịu dàng.)
  • 4 春天的阳光温柔地洒在大地上。 (Ánh nắng mùa xuân dịu nhẹ trải khắp mặt đất.)
  • 5 请对她温柔一点。 (Hãy đối xử dịu dàng với cô ấy một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản