Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 温泉

温泉

wēn quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • suối nước nóng

Định nghĩa

温泉是指从地下自然涌出的、温度高于当地年平均气温的泉水。通常水温在20°C以上,含有多种矿物质,常被用于沐浴、疗养和旅游。

Suối nước nóng là nước khoáng tự nhiên phun lên từ lòng đất, có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ trung bình năm của địa phương. Thường có nhiệt độ trên 20°C, chứa nhiều khoáng chất, thường được dùng để tắm, dưỡng bệnh và du lịch.

Cách dùng

温泉”作为名词使用,指天然形成的热水泉。常用于旅游、休闲、疗养等语境。也可以指温泉场所或温泉文化。

温泉” được dùng như danh từ, chỉ suối nước nóng hình thành tự nhiên. Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, thư giãn, dưỡng bệnh. Cũng có thể chỉ khu suối nước nóng hoặc văn hóa suối nước nóng.

Ví dụ

  • 1 我们周末去泡温泉吧。(Cuối tuần chúng ta đi tắm suối nước nóng nhé.)
  • 2 这家温泉的水温非常适合养生。(Nhiệt độ nước của suối nước nóng này rất thích hợp cho việc dưỡng sinh.)
  • 3 日本有很多著名的温泉。(Nhật Bản có rất nhiều suối nước nóng nổi tiếng.)
  • 4 温泉可以缓解疲劳。(Tắm suối nước nóng có thể giảm mệt mỏi.)
  • 5 这个温泉度假村环境优美。(Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng này có môi trường đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản