Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 温馨

温馨

wēn xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ấm áp
  • ấm cúng

Định nghĩa

形容温暖而美好的感觉,通常指环境、气氛或情感给人带来舒适、愉悦的感受。

Diễn tả cảm giác ấm áp và tốt đẹp, thường chỉ môi trường, không khí hoặc tình cảm mang lại sự dễ chịu, vui vẻ cho con người.

Cách dùng

常用于形容家庭、居所、氛围、记忆等,也可以形容人的关怀或言语。一般不用于形容很热,而是强调温暖、舒适和温馨

Thường dùng để miêu tả gia đình, nơi ở, không khí, ký ức, v.v. Cũng có thể dùng để miêu tả sự quan tâm hoặc lời nói của con người. Không dùng để chỉ nóng bức, mà nhấn mạnh sự ấm áp, dễ chịu và ấm cúng.

Ví dụ

  • 1 这个房间布置得很温馨。 (Căn phòng này được bài trí rất ấm cúng.)
  • 2 她给了我一个温馨的拥抱。 (Cô ấy đã ôm tôi một cái thật ấm áp.)
  • 3 我和家人一起度过了一个温馨的夜晚。 (Tôi và gia đình đã cùng nhau trải qua một buổi tối ấm áp.)
  • 4 这是一个温馨的小故事,让人感动。 (Đây là một câu chuyện nhỏ ấm áp, khiến người ta cảm động.)
  • 5 她说话的语气很温馨。 (Giọng nói của cô ấy rất ấm áp, dịu dàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản