港
gǎng
Nghĩa
- cảng
- bến cảng
Định nghĩa
1. 江河湖海等水岸边供船只停靠、装卸货物和上下旅客的地方。2. 指香港。
1. Nơi ở bờ sông, hồ, biển cho tàu thuyền cập bến, bốc dỡ hàng hóa và cho hành khách lên xuống. 2. Chỉ Hồng Kông (viết tắt).
Cách dùng
通常作名词,常构成复合词,如“港口”“海港”。也可单独使用。表示香港时常用作简称,如“港币”“港澳”。
Thường dùng như danh từ, hay tạo từ ghép như 'cảng biển', 'hải cảng'. Cũng có thể dùng đơn lẻ. Khi chỉ Hồng Kông, thường dùng làm từ viết tắt, như 'đô-la Hồng Kông', 'Hồng Kông và Ma Cao'.
Ví dụ
- 1 这艘船已经驶进港口了。(Con tàu này đã vào cảng rồi.)
- 2 香港是一个重要的国际港口。(Hồng Kông là một hải cảng quốc tế quan trọng.)
- 3 我们可以在港边散步。(Chúng ta có thể đi dạo bên bến cảng.)
- 4 港币在香港通用。(Đô-la Hồng Kông được dùng phổ biến ở Hồng Kông.)
- 5 这个港口每天都有很多货船进出。(Cảng này mỗi ngày có rất nhiều tàu hàng ra vào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.