Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 港口

港口

gǎng kǒu

HSK 6

Nghĩa

  • cảng
  • bến cảng

Định nghĩa

港口是指供船舶停泊、装卸货物和乘客上下船的场所,通常位于海岸或河岸。

Cảng là nơi cho tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa và cho hành khách lên xuống, thường nằm ở bờ biển hoặc bờ sông.

Cách dùng

港口是名词,常用在交通、贸易、运输等语境中。可与具体地名搭配,如“上海港”;也可指一般的港口设施。

Cảng là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, thương mại, vận tải. Có thể kết hợp với tên địa danh cụ thể như 'Cảng Thượng Hải'; hoặc chỉ các cơ sở cảng nói chung.

Ví dụ

  • 1 这个港口每天有许多货船进进出出。 (Cảng này mỗi ngày có nhiều tàu hàng ra vào.)
  • 2 上海是中国最大的港口之一。 (Thượng Hải là một trong những cảng lớn nhất của Trung Quốc.)
  • 3 港口工人正在卸货。 (Công nhân cảng đang bốc dỡ hàng hóa.)
  • 4 这艘船明天早上到达港口。 (Con tàu này sẽ đến cảng vào sáng mai.)
  • 5 港口附近有许多海鲜餐馆。 (Gần cảng có nhiều nhà hàng hải sản.)
  • 6 政府计划扩建这个港口以增加贸易量。 (Chính phủ dự định mở rộng cảng này để tăng khối lượng thương mại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome