Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 渴望

渴望

kě wàng

HSK 6

Nghĩa

  • khao khát
  • mong mỏi

Định nghĩa

迫切地希望;殷切盼望。

Khao khát mãnh liệt; mong mỏi tha thiết.

Cách dùng

渴望” 作动词,表示非常迫切地希望得到或实现某事,后面常接名词、动词短语或句子。

渴望” là động từ, diễn tả việc rất tha thiết mong muốn đạt được hoặc thực hiện điều gì đó, phía sau thường kèm danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 渴望成功。 (Tôi khao khát thành công.)
  • 2 渴望得到家人的理解。 (Cô ấy khao khát được gia đình thấu hiểu.)
  • 3 孩子们渴望假期快点到来。 (Bọn trẻ mong ngóng kỳ nghỉ đến thật nhanh.)
  • 4 渴望有一天能环游世界。 (Anh ấy khao khát một ngày nào đó có thể du lịch vòng quanh thế giới.)
  • 5 我们渴望和平,反对战争。 (Chúng tôi khao khát hòa bình, phản đối chiến tranh.)
  • 6 渴望被爱,但又害怕受伤。 (Cô ấy khao khát được yêu, nhưng lại sợ bị tổn thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản