Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 游人

游人

yóu rén

HSK 6

Nghĩa

  • du khách
  • khách tham quan

Định nghĩa

指外出游览、观光的人,即游客。

Chỉ người đi ra ngoài du ngoạn, tham quan, tức là du khách.

Cách dùng

游人常用于书面语或较正式的场合,比“游客”略显文雅,多用于描写风景、旅游场景或文学作品中。它可以单独使用,也可以构成“游人如织”“游人止步”等固定搭配。

Từ “游人” thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trang nhã hơn một chút so với “游客”, hay dùng khi miêu tả phong cảnh, khung cảnh du lịch hoặc trong tác phẩm văn học. Từ này có thể dùng độc lập, cũng có thể tạo thành các cụm cố định như “游人如织” (du khách đông như dệt cửi), “游人止步” (du khách dừng bước).

Ví dụ

  • 1 每到春天,公园里游人很多。 (Mỗi dịp mùa xuân, trong công viên có rất nhiều du khách.)
  • 2 这座山风景优美,吸引了大量游人。 (Ngọn núi này phong cảnh tươi đẹp, thu hút rất đông du khách.)
  • 3 游人们纷纷在古塔前拍照留念。 (Du khách lần lượt chụp ảnh lưu niệm trước ngọn tháp cổ.)
  • 4 节假日期间,景区游人爆满。 (Vào những ngày lễ, khu thắng cảnh chật kín du khách.)
  • 5 他站在山顶,望着来来往往的游人。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi, nhìn những du khách qua lại.)
  • 6 山路崎岖,游人走得很慢。 (Đường núi gập ghềnh, du khách đi rất chậm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome