游客
yóu kè
Nghĩa
- du khách
- khách du lịch
Định nghĩa
游客是指外出旅游、观光的人,也泛指参观某地的人。
游客 là người đi du lịch, tham quan, cũng chỉ chung những người đến thăm một nơi nào đó.
Cách dùng
常用在旅游、景点、城市等场合,指为了休闲、观光而前往某地的人。也可以指网站或活动的访客。
Thường dùng trong các tình huống du lịch, tham quan, thành phố, chỉ người đến một nơi vì mục đích giải trí hoặc ngắm cảnh. Cũng có thể chỉ khách truy cập trang web hoặc tham gia sự kiện.
Ví dụ
- 1 每年夏天,很多游客来海边度假。 (Mỗi năm vào mùa hè, nhiều du khách đến biển nghỉ dưỡng.)
- 2 游客在博物馆里拍照。 (Du khách chụp ảnh trong bảo tàng.)
- 3 这个公园免费对游客开放。 (Công viên này mở cửa miễn phí cho du khách.)
- 4 游客们正在听导游讲解。 (Các du khách đang nghe hướng dẫn viên thuyết minh.)
- 5 为了保护环境,游客不能乱扔垃圾。 (Để bảo vệ môi trường, du khách không được vứt rác bừa bãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.