Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 游戏

游戏

yóu xì

HSK 3

Nghĩa

  • trò chơi

Định nghĩa

游戏是一种娱乐活动,通常有规则,参与者在其中进行互动,以获得乐趣或达到某个目标。

Trò chơi là một hoạt động giải trí, thường có luật lệ, người tham gia tương tác với nhau để có được niềm vui hoặc đạt được mục tiêu nào đó.

Cách dùng

游戏作为名词,表示娱乐活动。也可以作为动词,表示玩耍。常用于日常对话、正式场合,也可指电子游戏。

Trò chơi là danh từ, chỉ hoạt động giải trí. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là chơi đùa. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, trang trọng, cũng có thể chỉ trò chơi điện tử.

Ví dụ

  • 1 孩子们在公园里玩游戏。 (Bọn trẻ đang chơi trò chơi trong công viên.)
  • 2 我觉得这个游戏很好玩。 (Tôi thấy trò chơi này rất vui.)
  • 3 你喜欢玩什么游戏? (Bạn thích chơi trò chơi gì?)
  • 4 这个游戏需要两个玩家。 (Trò chơi này cần hai người chơi.)
  • 5 游戏是一种放松的方式。 (Trò chơi là một cách thư giãn.)
  • 6 他在电脑上玩电子游戏。 (Anh ấy chơi trò chơi điện tử trên máy tính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome