Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 游泳

游泳

yóu yǒng

HSK 2

Nghĩa

  • bơi lội

Định nghĩa

一种在水里靠肢体运动前进的技能或活动。

Một kỹ năng hoặc hoạt động di chuyển trong nước bằng cách vận động cơ thể.

Cách dùng

通常作动词或名词,表示人或动物在水中移动。常与'去'、'会'、'喜欢'等词搭配。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc con người hoặc động vật di chuyển trong nước. Thường kết hợp với các từ như 'đi', 'biết', 'thích'.

Ví dụ

  • 1 我每个周末都去游泳。 (Mỗi cuối tuần tôi đều đi bơi.)
  • 2 游泳可以锻炼全身肌肉。 (Bơi lội có thể rèn luyện cơ bắp toàn thân.)
  • 3 她在学习游泳。 (Cô ấy đang học bơi.)
  • 4 这家游泳池的水很干净,适合游泳。 (Nước ở bể bơi này rất sạch, thích hợp để bơi.)
  • 5 游泳的时候要注意安全。 (Khi bơi cần chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome