Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 游泳

游泳

yóu yǒng

HSK 2

Nghĩa

  • bơi lội

Định nghĩa

在水里游动的运动或活动。

The sport or activity of moving through water.

Cách dùng

作为名词或动词使用,表示在水中移动的动作或运动项目。

Used as a noun or verb, indicating the action of moving through water or the sport.

Ví dụ

  • 1 夏天我喜欢去海边游泳。 (I like to go swimming at the beach in summer.)
  • 2 游泳是一项很好的全身运动。 (Swimming is a great full-body exercise.)
  • 3 他每天早晨都去游泳游泳。 (He goes swimming at the pool every morning.)
  • 4 我不会游泳,所以不敢去深水区。 (I can't swim, so I dare not go to the deep end.)
  • 5 游泳比赛将在明天举行。 (The swimming competition will be held tomorrow.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản