Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 游玩

游玩

yóu wán

HSK 4

Nghĩa

  • đi chơi
  • tham quan

Định nghĩa

指外出游玩、玩耍或进行娱乐休闲活动,常用于旅游、观光等场合。

Chỉ việc đi ra ngoài vui chơi, chơi đùa hoặc tham gia các hoạt động giải trí, thường dùng trong các dịp du lịch, tham quan.

Cách dùng

作动词使用,表示到某个地方进行娱乐或休闲活动,可以用于日常游玩,也可以用于旅游。常与地点名词搭配,如“去公园游玩”、“去海边游玩”。

Được dùng như động từ, chỉ việc đến một nơi nào đó để vui chơi, giải trí, có thể dùng cho việc chơi đùa hàng ngày hoặc du lịch. Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, như "đi công viên chơi", "đi biển chơi".

Ví dụ

  • 1 周末我们一起去公园游玩吧。 (Cuối tuần chúng ta cùng nhau đi công viên chơi nhé.)
  • 2 孩子们在游乐园里游玩得很开心。 (Các em nhỏ chơi rất vui vẻ trong khu vui chơi.)
  • 3 他喜欢在假期去各地游玩。 (Anh ấy thích đi du lịch khắp nơi vào kỳ nghỉ.)
  • 4 我们可以在湖边游玩,还可以划船。 (Chúng ta có thể dạo chơi bên hồ và còn có thể chèo thuyền.)
  • 5 这次出差,顺便在当地游玩了一天。 (Chuyến công tác này, tiện thể đi chơi một ngày ở địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản