湖
hú
Nghĩa
- hồ
Định nghĩa
湖是陆地上聚集的大面积水体,周围通常是陆地,与海或洋相区别。
Hồ là vùng nước lớn tụ lại trên đất liền, xung quanh thường là đất liền, phân biệt với biển hoặc đại dương.
Cách dùng
“湖”通常用作名词,指自然或人工形成的内陆水域,常与山水景色搭配。可用于描述地理、旅游、环境等场景。
“湖” thường được dùng làm danh từ, chỉ vùng nước nội địa hình thành tự nhiên hoặc nhân tạo, thường đi kèm với phong cảnh núi non. Có thể dùng trong miêu tả địa lý, du lịch, môi trường.
Ví dụ
- 1 这个湖非常美丽,我们一起去划船吧。 (Hồ này rất đẹp, chúng ta cùng đi chèo thuyền nhé.)
- 2 湖边有许多柳树,风一吹就飘动起来。 (Bên hồ có nhiều cây liễu, khi gió thổi là lay động.)
- 3 青海湖是中国最大的咸水湖。 (Hồ Thanh Hải là hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc.)
- 4 雨后,湖面上泛起一层薄薄的雾。 (Sau mưa, mặt hồ phủ một lớp sương mỏng.)
- 5 政府计划在郊区新建一个人工湖。 (Chính phủ dự định xây mới một hồ nhân tạo ở ngoại ô.)
- 6 我们住在湖边的旅馆,每天都能看到日出。 (Chúng tôi ở khách sạn bên hồ, mỗi ngày đều thấy mặt trời mọc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.