Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 湖泊

湖泊

hú pō

HSK 7–9

Nghĩa

  • hồ
  • hồ nước

Định nghĩa

湖泊是陆地上洼地积水形成的、比较宽广的水面。

Hồ là một vùng nước rộng được hình thành do nước tích tụ ở vùng trũng trên đất liền.

Cách dùng

湖泊”常用于地理、旅游、环境等话题,指天然的或人工的大型水体。比“湖”更正式。

湖泊” thường dùng trong các chủ đề địa lý, du lịch, môi trường, chỉ vùng nước lớn tự nhiên hoặc nhân tạo. Trang trọng hơn “湖”.

Ví dụ

  • 1 中国有很多美丽的湖泊,比如西湖和太湖。 (Trung Quốc có rất nhiều hồ đẹp, ví dụ như Tây Hồ và Thái Hồ.)
  • 2 这个湖泊的水非常清澈,可以看到水底的鱼。 (Nước của hồ này rất trong, có thể nhìn thấy cá dưới đáy hồ.)
  • 3 湖泊周围的环境很安静,适合散步。 (Môi trường xung quanh hồ rất yên tĩnh, thích hợp để đi dạo.)
  • 4 全球变暖导致一些湖泊的水位下降。 (Sự nóng lên toàn cầu khiến mực nước của một số hồ giảm xuống.)
  • 5 湖泊不仅提供水资源,还调节当地气候。 (Hồ không chỉ cung cấp tài nguyên nước mà còn điều hòa khí hậu địa phương.)
  • 6 这个湖泊是国家级自然保护区。 (Hồ này là khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản