湿地
shī dì
Nghĩa
- đất ngập nước
Định nghĩa
湿地是介于陆地和水域之间的过渡地带,地表经常或持续积水,生长有湿地植物。
Đất ngập nước là vùng chuyển tiếp giữa đất liền và vùng nước, bề mặt thường xuyên hoặc liên tục bị ngập nước, có thực vật đất ngập nước mọc.
Cách dùng
湿地通常用作名词,指自然或人工形成的、常年或季节性积水的区域。它也常用于生态保护和环境领域。
"湿地" thường được dùng như danh từ, chỉ khu vực tự nhiên hoặc nhân tạo, ngập nước quanh năm hoặc theo mùa. Nó cũng thường được dùng trong lĩnh vực bảo vệ sinh thái và môi trường.
Ví dụ
- 1 湿地是许多候鸟的重要栖息地。 (Đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của nhiều loài chim di cư.)
- 2 这片湿地已经被列为自然保护区。 (Khu đất ngập nước này đã được xếp hạng là khu bảo tồn thiên nhiên.)
- 3 保护湿地对于维持生态平衡非常重要。 (Bảo vệ đất ngập nước rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.)
- 4 这里的湿地资源丰富,有多种水生植物。 (Vùng đất ngập nước ở đây có tài nguyên phong phú, có nhiều loại thực vật thủy sinh.)
- 5 政府正在采取措施恢复退化的湿地。 (Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để phục hồi đất ngập nước đã bị suy thoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.