湿度
shī dù
Nghĩa
- độ ẩm
Định nghĩa
表示空气的干湿程度。
Chỉ mức độ khô ẩm của không khí.
Cách dùng
用于描述空气中水蒸气的含量,常用于气象、环境、生活等方面。
Dùng để mô tả lượng hơi nước trong không khí, thường dùng trong khí tượng, môi trường, đời sống v.v.
Ví dụ
- 1 今天的湿度很高,感觉闷热。 (Hôm nay độ ẩm cao, cảm thấy oi bức.)
- 2 测量室内湿度需要用到湿度计。 (Đo độ ẩm trong phòng cần dùng đến ẩm kế.)
- 3 夏季南方地区的湿度通常比北方大。 (Vào mùa hè, độ ẩm ở khu vực phía Nam thường lớn hơn phía Bắc.)
- 4 存放电子产品时要注意控制湿度。 (Khi lưu trữ các sản phẩm điện tử, cần chú ý kiểm soát độ ẩm.)
- 5 湿度对农作物生长有很大影响。 (Độ ẩm có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây trồng.)
- 6 我家的湿度计显示现在的湿度是60%。 (Ẩm kế nhà tôi hiển thị độ ẩm hiện tại là 60%.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.