Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 湿润

湿润

shī rùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ẩm ướt
  • ẩm

Định nghĩa

指含有适量水分,不干燥,有润泽之感。

Chỉ trạng thái chứa độ ẩm vừa phải, không khô, có cảm giác mượt mà, ẩm.

Cách dùng

常用作形容词,修饰空气、土壤、皮肤、眼睛等,表示含有适度水分而不干枯。也可形容气候温和湿润。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho không khí, đất, da, mắt... nghĩa là chứa độ ẩm phù hợp, không khô. Cũng dùng để miêu tả khí hậu ôn hòa ẩm ướt.

Ví dụ

  • 1 雨后空气很湿润。 (Sau cơn mưa, không khí rất ẩm ướt.)
  • 2 她的眼睛湿润了。 (Đôi mắt cô ấy rưng rưng.)
  • 3 这种护肤品能保持皮肤湿润。 (Loại sản phẩm chăm sóc da này giúp da giữ được độ ẩm.)
  • 4 南方气候湿润,适合种茶树。 (Khí hậu phương Nam ẩm ướt, thích hợp trồng chè.)
  • 5 湿润的土壤有利于种子发芽。 (Đất ẩm giúp hạt giống nảy mầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome