溅
jiàn
Nghĩa
- bắn tóe
- văng ra
Định nghĩa
液体受冲击而向四周飞射。
Chất lỏng bị tác động và bắn ra tứ phía.
Cách dùng
通常用作动词,表示液体或细小物体因受到冲击而飞溅。宾语可以是溅起的东西、溅到的对象或地点。常带结果补语,如“溅了一身水”。
Thường dùng làm động từ, chỉ chất lỏng hoặc vật nhỏ bị văng ra do tác động. Tân ngữ có thể là vật bắn ra, đối tượng bị bắn trúng hoặc nơi bị bắn. Thường mang bổ ngữ chỉ kết quả, như “溅了一身水” (văng đầy người nước).
Ví dụ
- 1 雨水溅到了窗户上。 (Nước mưa bắn vào cửa sổ.)
- 2 汽车开过水坑,溅了我一身泥。 (Xe ô tô chạy qua vũng nước, bắn tôi một thân bùn.)
- 3 炒菜时油溅了出来,烫到了我的手。 (Lúc rán thức ăn, dầu bắn ra, làm bỏng tay tôi.)
- 4 他不小心把咖啡溅在了文件上。 (Anh ấy không cẩn thận làm cà phê bắn lên tài liệu.)
- 5 血溅到了墙上。 (Máu bắn lên tường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.