Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 源于

源于

yuán yú

HSK 6

Nghĩa

  • bắt nguồn từ
  • xuất phát từ

Định nghĩa

表示事物产生的根源或出处,常用于说明原因或来源。

Chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của sự vật, thường dùng để nói rõ nguyên nhân hoặc nguồn cội.

Cách dùng

多用于书面语或正式场合,后面接名词或动词短语,表示某事物产生的根源或原因。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ, chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân phát sinh của sự vật.

Ví dụ

  • 1 他的成功源于勤奋。 (Sự thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự cần cù.)
  • 2 这个习俗源于古代。 (Phong tục này có nguồn gốc từ thời cổ đại.)
  • 3 这项发现源于一次偶然的实验。 (Phát hiện này xuất phát từ một thí nghiệm tình cờ.)
  • 4 她的灵感源于大自然。 (Cảm hứng của cô ấy bắt nguồn từ thiên nhiên.)
  • 5 这个错误源于对问题的误解。 (Sai lầm này xuất phát từ việc hiểu lầm vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome