Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 源泉

源泉

yuán quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguồn
  • ngọn nguồn

Định nghĩa

指水的源头,比喻事物发生的根源或起源。

Chỉ nơi bắt nguồn của nước, ví von là cội nguồn hoặc khởi nguyên của sự vật.

Cách dùng

源泉”常用来比喻力量、智慧、灵感等的来源,多用于抽象事物,也可具体指水源。

源泉” thường dùng để ví nguồn của sức mạnh, trí tuệ, cảm hứng, v.v., dùng cho sự vật trừu tượng, cũng có thể chỉ nguồn nước cụ thể.

Ví dụ

  • 1 黄河是中华民族的源泉。 (Hoàng Hà là nguồn cội của dân tộc Trung Hoa.)
  • 2 知识是力量的源泉。 (Tri thức là nguồn của sức mạnh.)
  • 3 生活是艺术创作的源泉。 (Cuộc sống là nguồn cội của sáng tác nghệ thuật.)
  • 4 这个泉水是全村人的生命源泉。 (Dòng suối này là nguồn sống của cả dân làng.)
  • 5 书籍是人类智慧的源泉。 (Sách vở là nguồn trí tuệ của nhân loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản