Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 源源不断

源源不断

yuán yuán bù duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên tục không ngừng
  • nối tiếp không dứt

Định nghĩa

形容连续不断的样子,多指事物源源不断地出现或到来。

Diễn tả hình ảnh liên tục không dứt, thường chỉ sự vật xuất hiện hoặc đến liên tục.

Cách dùng

作谓语、定语、状语;用于人或事物,强调连续不断。

Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; dùng cho người hoặc sự vật, nhấn mạnh sự liên tục không ngừng.

Ví dụ

  • 1 顾客源源不断地走进商店。 (Khách hàng liên tục đi vào cửa hàng.)
  • 2 水源源源不断地从地下涌出。 (Nguồn nước không ngừng từ dưới đất phun lên.)
  • 3 好消息源源不断地传来。 (Tin tốt liên tục truyền đến.)
  • 4 这个网站每天都源源不断地提供新内容。 (Trang web này mỗi ngày đều liên tục cung cấp nội dung mới.)
  • 5 援助物资源源不断地运往灾区。 (Hàng cứu trợ liên tục được vận chuyển đến vùng thiên tai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản