Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 源远流长

源远流长

yuán yuǎn liú cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • có bề dày lịch sử
  • lâu đời

Định nghĩa

形容历史悠久,根底深厚。比喻事物的根源很深,流传很久。

Miêu tả lịch sử lâu đời, nền tảng sâu xa. Ví von gốc rễ của sự vật rất sâu và được truyền lại lâu dài.

Cách dùng

多用于比喻历史悠久、传统深厚的事物,如文化、友谊、河流等。常作谓语、定语。

Thường dùng để ví von những sự vật có lịch sử lâu đời, truyền thống sâu dày, như văn hóa, tình hữu nghị, dòng sông... Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 中华文化源远流长,博大精深。 (Văn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời, sâu rộng và tinh túy.)
  • 2 两国的友谊源远流长。 (Tình hữu nghị giữa hai nước có truyền thống lâu đời.)
  • 3 这条河流源远流长,滋养了两岸的人民。 (Con sông này có nguồn từ xa, dòng chảy dài, nuôi dưỡng con người hai bờ.)
  • 4 中国的茶文化源远流长,影响深远。 (Văn hóa trà Trung Quốc có lịch sử lâu đời, ảnh hưởng sâu rộng.)
  • 5 这个家族的历史源远流长,可以追溯到几百年前。 (Lịch sử gia tộc này lâu đời, có thể truy ngược về hàng trăm năm trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản