Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 溜

溜

liū

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẻn đi
  • trượt (băng)

Định nghĩa

溜(liū)指滑行、光滑、偷偷走开或急流等意思。口语中常用。

溜 (liū) có nghĩa là trượt, lướt; trơn nhẵn; lén đi, chuồn; hoặc dòng nước chảy xiết. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

可用于动词、形容词和名词。动词作“滑行”或“偷偷走开”解;形容词作“光滑”解;名词指“急流”。常与冰、走、光等搭配,如“溜冰”、“溜走”、“光滑溜”。

Có thể dùng như động từ, tính từ hoặc danh từ. Động từ mang nghĩa 'trượt' hoặc 'lén đi'; tính từ mang nghĩa 'trơn nhẵn'; danh từ chỉ 'dòng nước chảy xiết'. Thường kết hợp với các từ như 'băng', 'đi', 'bóng' như trong '溜冰' (trượt băng), '溜走' (lén đi), '光滑溜' (trơn bóng).

Ví dụ

  • 1 小孩子在滑梯上溜得很快。 (Đứa trẻ trượt rất nhanh trên cầu trượt.)
  • 2 他一看情况不对,就溜走了。 (Anh ta thấy tình hình không ổn liền lén chuồn đi.)
  • 3 下过雨的路面很溜,走路要小心。 (Đường sau mưa rất trơn, đi lại phải cẩn thận.)
  • 4 这条河有个急溜,水流很湍急。 (Con sông này có một chỗ nước chảy xiết, dòng chảy rất mạnh.)
  • 5 周末我们一起去公园溜达溜达吧。 (Cuối tuần chúng ta cùng nhau đi dạo công viên nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome