Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

liū

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẻn đi
  • trượt (băng)

Định nghĩa

滑行;偷偷地走掉;光滑;一种烹饪方法(如溜肉片)

to slide; to sneak away; smooth; a cooking method (quick-frying with starch sauce)

Cách dùng

多用于表示滑行、偷偷离开、表面光滑,以及一种烹饪方式。

Often used to indicate sliding, sneaking away, smoothness, and a cooking method.

Ví dụ

  • 1 孩子们在冰上。 (The children are skating on the ice.)
  • 2 他趁人不注意了。 (He slipped away when no one was looking.)
  • 3 路面很,小心摔倒。 (The road is slippery, be careful not to fall.)
  • 4 这道肉片味道很好。 (This dish of quick-fried pork slices tastes great.)
  • 5 他偷偷出教室。 (He sneaked out of the classroom.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản