溢
yì
Nghĩa
- tràn ra
Định nghĩa
液体充满而流出来;引申为过度、超出。
Chất lỏng đầy tràn mà chảy ra; nghĩa rộng là quá mức, vượt quá.
Cách dùng
常作动词,表示液体从容器中满出;也可作形容词,表示“充满”、“过度”。常用搭配有“洋溢”、“溢于言表”、“溢出”等。
Thường dùng làm động từ, biểu thị chất lỏng tràn ra khỏi vật chứa; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị "tràn đầy", "quá mức". Các cụm từ thường gặp: "洋溢" (tràn đầy), "溢于言表" (hiện rõ qua lời nói), "溢出" (tràn ra).
Ví dụ
- 1 杯子里的水溢出来了。 (Nước trong cốc tràn ra ngoài.)
- 2 他脸上洋溢着幸福的笑容。 (Trên mặt anh ấy tràn đầy nụ cười hạnh phúc.)
- 3 他对祖国的热爱溢于言表。 (Tình yêu của anh ấy đối với tổ quốc hiện rõ qua lời nói.)
- 4 这个数字已经溢出了计算范围。 (Con số này đã vượt quá phạm vi tính toán.)
- 5 河里涨水,快要溢过堤坝了。 (Nước sông dâng lên, sắp tràn qua đê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.