溶解
róng jiě
Nghĩa
- hòa tan
Định nghĩa
指固体、液体或气体物质在液体中分散并形成溶液的过程。
Quá trình chất rắn, lỏng hoặc khí phân tán trong chất lỏng và tạo thành dung dịch.
Cách dùng
用于描述物质在液体中均匀分散,变成溶液。也可以比喻抽象事物消失、融合。
Dùng để miêu tả chất tan trong chất lỏng một cách đồng đều, trở thành dung dịch. Cũng có thể ví von cho sự biến mất, hòa trộn của những thứ trừu tượng.
Ví dụ
- 1 糖在水中很快溶解。 (Đường tan rất nhanh trong nước.)
- 2 这种药物需要溶解在温水中服用。 (Loại thuốc này cần hòa tan trong nước ấm để uống.)
- 3 冰雪在阳光下慢慢溶解。 (Băng tuyết tan dần dưới ánh nắng.)
- 4 他们的误会终于溶解了。 (Hiểu lầm của họ cuối cùng đã tan biến.)
- 5 盐溶解于水,形成盐水。 (Muối hòa tan trong nước tạo thành nước muối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.