Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 溺水

溺水

nì shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chết đuối
  • đuối nước

Định nghĩa

溺水是指人淹没于液体(通常是水)中,导致呼吸道被液体堵塞,引起窒息和缺氧的状态。

Đuối nước là tình trạng người bị chìm trong chất lỏng (thường là nước), khiến đường hô hấp bị tắc nghẽn, gây ngạt thở và thiếu oxy.

Cách dùng

“溺水”常用于描述人或动物在水中因无法呼吸而死亡或濒临死亡的情况。它可以作为动词或名词使用,常出现在安全警告、新闻报道和急救指南中。

"溺水" thường được dùng để mô tả tình trạng người hoặc động vật ở dưới nước không thể thở và tử vong hoặc gần tử vong. Nó có thể được dùng như động từ hoặc danh từ, thường xuất hiện trong cảnh báo an toàn, tin tức và hướng dẫn sơ cứu.

Ví dụ

  • 1 夏季是溺水事故的高发期。 (Mùa hè là thời kỳ xảy ra nhiều tai nạn đuối nước.)
  • 2 他差点溺水,幸好被救生员救了起来。 (Anh ấy suýt chết đuối, may mắn được nhân viên cứu hộ cứu lên.)
  • 3 学习游泳可以有效减少溺水的风险。 (Học bơi có thể giảm thiểu rủi ro đuối nước một cách hiệu quả.)
  • 4 河边立着“禁止游泳,当心溺水”的警示牌。 (Bên bờ sông có biển cảnh báo "Cấm bơi, cẩn thận đuối nước".)
  • 5 溺水后应立即进行心肺复苏。 (Sau khi đuối nước, cần tiến hành hô hấp nhân tạo ngay lập tức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome