滋味
zī wèi
Nghĩa
- mùi vị
- hương vị
- cảm giác
Định nghĩa
滋味指食物在口中品尝到的味道,也引申为某种感受或体验。
Từ '滋味' chỉ vị của thức ăn khi nếm trong miệng, đồng thời mở rộng nghĩa là một cảm giác hoặc trải nghiệm nào đó.
Cách dùng
常用于口语和书面语,既可指具体食物的味道,也可指心理上的感受或经历。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể chỉ vị của món ăn cụ thể, cũng có thể chỉ cảm giác hoặc trải nghiệm trong tâm lý.
Ví dụ
- 1 这道菜滋味很好。 (Món ăn này rất ngon.)
- 2 失败的滋味不好受。 (Cảm giác thất bại thật khó chịu.)
- 3 我尝到了成功的滋味。 (Tôi đã nếm trải hương vị của thành công.)
- 4 生活的滋味有甜有苦。 (Hương vị cuộc sống có ngọt có đắng.)
- 5 他细细品尝茶的滋味。 (Anh ấy nhấp nháp hương vị của trà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản