Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滋生

滋生

zī shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sinh sôi
  • nảy sinh

Định nghĩa

滋生:繁殖;产生(多指不好的事情或问题)。

Sinh sôi, nảy nở; cũng chỉ việc nảy sinh ra những điều không tốt hoặc gây ra rắc rối.

Cách dùng

这个词常用于描述事物大量出现或产生不良影响。可以用于指生物繁殖(如细菌滋生),也可以用于指抽象事物(如问题滋生)。

Từ này thường dùng để miêu tả sự việc xuất hiện nhiều hoặc gây ra ảnh hưởng không tốt. Có thể dùng cho sinh vật sinh sôi (như vi khuẩn sinh sôi) hoặc cho sự vật trừu tượng (như vấn đề nảy sinh).

Ví dụ

  • 1 夏天食物容易滋生细菌。 (Mùa hè thức ăn dễ sinh sôi vi khuẩn.)
  • 2 如果不注意卫生,蚊虫就会滋生。 (Nếu không chú ý vệ sinh, muỗi và côn trùng sẽ sinh sôi.)
  • 3 管理不善会滋生腐败。 (Quản lý kém sẽ gây ra tham nhũng.)
  • 4 潮湿的环境滋生了许多霉菌。 (Môi trường ẩm ướt đã sinh ra nhiều nấm mốc.)
  • 5 谣言会在无知的人群中滋生。 (Tin đồn sẽ nảy sinh trong nhóm người thiếu hiểu biết.)
  • 6 这项政策可能会滋生新的问题。 (Chính sách này có thể sẽ nảy sinh những vấn đề mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản