滑
huá
Nghĩa
- trơn
- trượt
Định nghĩa
形容物体表面光滑,不易抓住或停留;也指人不诚实、狡猾。
Mô tả bề mặt vật thể trơn nhẵn, khó nắm giữ hoặc khó đứng vững; cũng chỉ người không thành thật, xảo trá.
Cách dùng
作形容词,可修饰名词表示表面光滑;也作动词表示滑动;还可比喻人机灵、圆滑。例句中注意区分。
Làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ chỉ bề mặt trơn; cũng làm động từ chỉ sự trượt; còn có thể ví von người lanh lợi, khéo léo.
Ví dụ
- 1 地上很滑,小心摔倒。(Đất rất trơn, cẩn thận ngã.)
- 2 他说话很滑,不太可靠。(Anh ta nói chuyện rất khéo, không đáng tin cậy lắm.)
- 3 冰面很滑,大家注意安全。(Mặt băng rất trơn, mọi người chú ý an toàn.)
- 4 他滑了一跤,摔伤了膝盖。(Anh ấy trượt một cái, bị thương đầu gối.)
- 5 这个商人很滑,不容易信任。(Thương nhân này rất xảo trá, khó mà tin tưởng.)
- 6 山路又滑又陡,走起来很危险。(Đường núi vừa trơn vừa dốc, đi lại rất nguy hiểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.