Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滑冰

滑冰

huá bīng

HSK 6

Nghĩa

  • trượt băng

Định nghĩa

滑冰是指在冰面上滑行的运动或活动。

Trượt băng là môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên bề mặt băng.

Cách dùng

滑冰用作动词,表示在冰上滑行;也可以作名词,指这项运动。

Từ '滑冰' được dùng như động từ, chỉ hành động trượt trên băng; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ môn thể thao này.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在冬天去滑冰。 (Tôi thích đi trượt băng vào mùa đông.)
  • 2 滑冰滑得很好。 (Cô ấy trượt băng rất giỏi.)
  • 3 这个溜冰场可以滑冰。 (Sân trượt băng này có thể trượt băng.)
  • 4 滑冰是一项很好的锻炼。 (Trượt băng là một bài tập thể dục tốt.)
  • 5 我学会了滑冰。 (Tôi đã học được cách trượt băng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản