滑冰
huá bīng
Nghĩa
- trượt băng
Định nghĩa
滑冰是指在冰面上滑行的运动或活动。
Trượt băng là môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên bề mặt băng.
Cách dùng
滑冰用作动词,表示在冰上滑行;也可以作名词,指这项运动。
Từ '滑冰' được dùng như động từ, chỉ hành động trượt trên băng; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ môn thể thao này.
Ví dụ
- 1 我喜欢在冬天去滑冰。 (Tôi thích đi trượt băng vào mùa đông.)
- 2 她滑冰滑得很好。 (Cô ấy trượt băng rất giỏi.)
- 3 这个溜冰场可以滑冰。 (Sân trượt băng này có thể trượt băng.)
- 4 滑冰是一项很好的锻炼。 (Trượt băng là một bài tập thể dục tốt.)
- 5 我学会了滑冰。 (Tôi đã học được cách trượt băng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản