Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滑行

滑行

huá xíng

HSK 6

Nghĩa

  • trượt đi
  • lăn bánh (máy bay)

Định nghĩa

指物体在接触面上滑动前进,或飞机在跑道上滑跑。

Chỉ vật thể trượt tiến trên bề mặt tiếp xúc, hoặc máy bay chạy trượt trên đường băng.

Cách dùng

通常用于交通工具(如汽车、火车、飞机、滑雪板)在冰面、雪地、水面或跑道上依靠惯性或动力滑行。也可用于形容动作流畅。

Thường dùng cho phương tiện giao thông (như ô tô, tàu hỏa, máy bay, ván trượt) trượt trên băng, tuyết, mặt nước hoặc đường băng nhờ quán tính hoặc động lực. Cũng có thể dùng để miêu tả động tác mượt mà.

Ví dụ

  • 1 汽车在结冰的路面上滑行了一段距离。 (Chiếc ô tô trượt đi một đoạn trên mặt đường đóng băng.)
  • 2 飞机在跑道上滑行后起飞了。 (Máy bay chạy trượt trên đường băng rồi cất cánh.)
  • 3 滑雪者从山坡上快速滑行下来。 (Người trượt tuyết lướt nhanh xuống sườn núi.)
  • 4 冰面上不允许车辆滑行。 (Không cho phép xe cộ trượt trên mặt băng.)
  • 5 他做动作时像在冰上滑行一样流畅。 (Anh ấy thực hiện động tác mượt mà như đang trượt trên băng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản