Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滔滔不绝

滔滔不绝

tāo tāo bù jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • thao thao bất tuyệt

Định nghĩa

形容说话连续不断,也形容水势浩大。

Miêu tả việc nói chuyện liên tục không dứt, cũng dùng để miêu tả thế nước mênh mông.

Cách dùng

多作谓语或状语,用于形容人说话流利、连续,或形容水流、气势等。

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, dùng để miêu tả người nói chuyện trôi chảy, liên tục, hoặc miêu tả dòng nước, khí thế v.v.

Ví dụ

  • 1 他在会议上滔滔不绝地发言,大家都听得很认真。 (Anh ấy phát biểu liên miên không dứt tại cuộc họp, mọi người đều lắng nghe rất chăm chú.)
  • 2 这条大河滔滔不绝地向东流去。 (Con sông lớn này cuồn cuộn chảy về phía đông không ngừng.)
  • 3 她一谈起自己的旅行经历就滔滔不绝。 (Cô ấy hễ nói về trải nghiệm du lịch của mình là nói không ngừng.)
  • 4 演讲者滔滔不绝地讲了两个小时,听众依然兴致勃勃。 (Diễn giả nói liên tục suốt hai tiếng đồng hồ, khán giả vẫn hứng thú.)
  • 5 别看平时沉默寡言,一聊起专业问题他就滔滔不绝。 (Đừng thấy bình thường ít nói, hễ nói về vấn đề chuyên môn là anh ta nói say sưa không dứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản