Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滚

滚

gǔn

HSK 5

Nghĩa

  • lăn
  • sôi
  • cút đi

Định nghĩa

滚动;翻转;液体沸腾;斥责人离开(口语)。

Lăn, cuộn; đun sôi; biến đi (khẩu ngữ, thô tục).

Cách dùng

作为动词,可指物体滚动或液体沸腾;在口语中常用来呵斥别人离开。

Là động từ, có thể chỉ vật thể lăn hoặc chất lỏng sôi; trong khẩu ngữ thường dùng để quát người khác đi.

Ví dụ

  • 1 球滚到桌子下面了。 (Quả bóng lăn xuống gầm bàn.)
  • 2 水滚了,可以泡茶了。 (Nước sôi rồi, có thể pha trà.)
  • 3 你给我滚出去! (Mày cút ra ngoài cho tao!)
  • 4 眼泪从她的脸颊上滚下来。 (Nước mắt lăn dài trên má cô ấy.)
  • 5 石头从山上滚下来。 (Hòn đá lăn từ trên núi xuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome