滚动
gǔn dòng
Nghĩa
- cuộn (màn hình)
- lăn
Định nghĩa
指物体转动或翻动,也指屏幕上文字、图像连续移动。
Chỉ vật thể xoay tròn hoặc lật qua lại, cũng chỉ văn bản, hình ảnh di chuyển liên tục trên màn hình.
Cách dùng
滚动常用于描述物体(如轮子、球)的转动,也可用于描述屏幕内容(如字幕、新闻)的连续更新。在计算机和媒体领域很常见。
『滚动』 thường dùng để mô tả sự xoay chuyển của vật thể (như bánh xe, quả bóng), cũng dùng để mô tả sự cập nhật liên tục của nội dung màn hình (như phụ đề, tin tức). Rất phổ biến trong lĩnh vực máy tính và truyền thông.
Ví dụ
- 1 球从山坡上滚下来。 (Quả bóng lăn từ trên dốc xuống.)
- 2 屏幕上的字幕在滚动播放。 (Phụ đề trên màn hình đang chạy liên tục.)
- 3 他滑动鼠标滚轮,让页面滚动到顶部。 (Anh ấy lăn con lăn chuột để cuộn trang lên đầu.)
- 4 水珠在荷叶上滚动。 (Giọt nước lăn trên lá sen.)
- 5 新闻快讯在网站首页滚动显示。 (Tin nhanh được hiển thị chạy chữ trên trang chủ của website.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.