滞留
zhì liú
Nghĩa
- mắc kẹt
- lưu lại
Định nghĩa
指停留不动;因某种原因而停留在某地或某状态,不能正常离开或继续前进。常用于人、物或抽象事物。
Chỉ việc dừng lại không di chuyển; vì một nguyên nhân nào đó mà ở lại một nơi hoặc một trạng thái nào đó, không thể rời đi hoặc tiếp tục tiến lên một cách bình thường. Thường dùng cho người, vật hoặc sự vật trừu tượng.
Cách dùng
“滞留”常用于形容人因天气、交通、手续等原因而不得不停留在某地,也用于形容液体、气体等在某个地方积聚不散,或抽象地表示事物停留在某个阶段。常带有被动、无奈的意味。
“滞留” thường dùng để miêu tả người vì thời tiết, giao thông, thủ tục,... mà buộc phải ở lại một nơi, cũng dùng để miêu tả chất lỏng, chất khí tích tụ không tan, hoặc trừu tượng chỉ sự vật dừng lại ở một giai đoạn nào đó. Thường mang ý bị động, bất đắc dĩ.
Ví dụ
- 1 由于暴风雨,许多旅客滞留在机场。(Vì mưa bão, nhiều hành khách bị kẹt lại tại sân bay.)
- 2 暴雨过后,街道上滞留了许多积水。(Sau mưa lớn, nhiều nước đọng lại trên đường phố.)
- 3 他的签证到期了,但他仍滞留在中国。(Hộ chiếu của anh ấy đã hết hạn, nhưng anh ấy vẫn còn ở lại Trung Quốc.)
- 4 高速公路发生事故,车辆滞留在隧道里。(Trên cao tốc xảy ra tai nạn, xe cộ bị kẹt lại trong hầm.)
- 5 团队的发展滞留在初级阶段。(Sự phát triển của đội nhóm đang dừng lại ở giai đoạn đầu.)
- 6 食物滞留在胃里会引起不适。(Thức ăn đọng lại trong dạ dày có thể gây khó chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản