Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 满

满

mǎn

HSK 4

Nghĩa

  • đầy
  • đầy đủ

Định nghĩa

指容器里东西多到装不下,或达到一定的限度;也指整个,全部。

Chỉ việc trong vật chứa có nhiều đến mức không chứa nổi, hoặc đạt đến một giới hạn nhất định; cũng chỉ toàn bộ, cả.

Cách dùng

「满」常用作形容词,表示充满、没有空余;也可用作动词,表示使充满;还可用作副词,表示完全、全部。在口语中常用来表示时间到了,如「满月」「满岁」。

「满」 thường dùng làm tính từ, chỉ sự đầy đủ, không còn chỗ trống; cũng có thể dùng làm động từ, chỉ việc làm cho đầy; còn dùng làm phó từ, chỉ sự hoàn toàn, tất cả. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ thời gian đã đến, như 「满月」 (đầy tháng), 「满岁」 (tròn tuổi).

Ví dụ

  • 1 杯子里的水满了。 (Nước trong cốc đã đầy rồi.)
  • 2 他满怀信心地参加了比赛。 (Anh ấy tự tin đầy mình tham dự cuộc thi.)
  • 3 这家餐厅满座了,我们换一家吧。 (Nhà hàng này đã hết chỗ, chúng ta đổi quán khác đi.)
  • 4 她满脑子都是工作。 (Đầu óc cô ấy toàn là công việc.)
  • 5 孩子满月的时候,家里摆了一桌酒席。 (Khi đứa bé đầy tháng, gia đình bày một bàn tiệc.)
  • 6 他跑得满头大汗。 (Anh ấy chạy đến mồ hôi đầy đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome