Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 满怀

满怀

mǎn huái

HSK 7–9

Nghĩa

  • tràn đầy trong lòng

Định nghĩa

指心中充满某种情感或想法。常用于积极的情感,如信心、希望、热情等。

Chỉ sự trong lòng tràn đầy một loại tình cảm hoặc ý nghĩ nào đó. Thường dùng cho những cảm xúc tích cực như niềm tin, hy vọng, nhiệt tình, v.v.

Cách dùng

作谓语,常与表示情感或想法的名词搭配,如'满怀信心'、'满怀希望'、'满怀激情'。后面还可接具体事物,如'满怀丰收的喜悦'。

Làm vị ngữ, thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm hoặc ý nghĩ, như 'mǎn huái xìnxīn' (tràn đầy niềm tin), 'mǎn huái xīwàng' (tràn đầy hy vọng), 'mǎn huái jīqíng' (tràn đầy nhiệt huyết). Sau nó cũng có thể tiếp tân ngữ cụ thể, như 'mǎn huái fēngshōu de xǐyuè' (tràn đầy niềm vui của mùa màng bội thu).

Ví dụ

  • 1 满怀信心地走进了考场。 (Anh ấy tràn đầy tự tin bước vào phòng thi.)
  • 2 我们对未来满怀希望。 (Chúng tôi tràn đầy hy vọng về tương lai.)
  • 3 满怀激情地投入到工作中。 (Cô ấy đầy nhiệt huyết lao vào công việc.)
  • 4 村民们满怀喜悦庆祝丰收。 (Dân làng đầy niềm vui mừng lễ hội mùa màng.)
  • 5 他心怀感激,满怀敬意地注视着老师。 (Anh ấy nhìn thầy giáo với lòng biết ơn, tràn đầy kính trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản