Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 满意

满意

mǎn yì

HSK 3

Nghĩa

  • hài lòng
  • vừa ý

Định nghĩa

指符合心意,感到高兴或满足。

Chỉ việc phù hợp với ý muốn, cảm thấy vui vẻ hoặc thỏa mãn.

Cách dùng

满意常用作形容词或动词,表示对某人或某事感到满足。可接宾语,如“满意他的表现”。也可用“对……满意”的结构。

"满意" thường được dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị sự hài lòng với ai hoặc điều gì. Có thể mang tân ngữ, như "满意他的表现" (hài lòng với biểu hiện của anh ấy). Cũng có thể dùng cấu trúc "对……满意" (hài lòng với...).

Ví dụ

  • 1 我对这个结果很满意。 (Tôi rất hài lòng với kết quả này.)
  • 2 他的工作态度让老板很满意。 (Thái độ làm việc của anh ấy khiến sếp rất hài lòng.)
  • 3 顾客满意是我们的目标。 (Khách hàng hài lòng là mục tiêu của chúng tôi.)
  • 4 她对自己的成绩感到满意。 (Cô ấy cảm thấy hài lòng với thành tích của mình.)
  • 5 你满意现在的薪水吗? (Bạn có hài lòng với mức lương hiện tại không?)
  • 6 这个答案不能令人满意。 (Câu trả lời này không làm người ta hài lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome