Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 满足

满足

mǎn zú

HSK 5

Nghĩa

  • thỏa mãn
  • đáp ứng
  • hài lòng

Định nghĩa

感到足够、满意;或使某种需求、愿望得到实现。

Cảm thấy đủ đầy, hài lòng; hoặc làm cho một nhu cầu, mong muốn nào đó được thực hiện.

Cách dùng

可以用作动词,表示“使满意”或“达到要求”;也可以用作形容词,表示“觉得满足”。常与“需求、愿望、要求”等搭配。

Có thể dùng như động từ, biểu thị "làm cho hài lòng" hoặc "đạt yêu cầu"; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị "cảm thấy thỏa mãn". Thường kết hợp với "nhu cầu, mong muốn, yêu cầu" v.v.

Ví dụ

  • 1 我对现在的生活感到很满足。 (Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.)
  • 2 这个答案不能满足我的要求。 (Câu trả lời này không thể đáp ứng yêu cầu của tôi.)
  • 3 他努力工作是为了满足家庭的需要。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đáp ứng nhu cầu của gia đình.)
  • 4 吃饱了以后,他心满意足地笑了。 (Sau khi ăn no, anh ấy mỉm cười thỏa mãn.)
  • 5 学校应该满足学生的合理要求。 (Nhà trường nên đáp ứng những yêu cầu hợp lý của học sinh.)
  • 6 他永不满足于现状,总是追求进步。 (Anh ấy không bao giờ hài lòng với hiện tại, luôn theo đuổi sự tiến bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome