Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滥用

滥用

làn yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lạm dụng
  • dùng bừa bãi

Định nghĩa

胡乱地、过度地使用。

Sử dụng một cách bừa bãi hoặc quá mức.

Cách dùng

常用于指不恰当地使用权力、资源、药物等。后面常接名词。

Thường dùng để chỉ việc sử dụng không đúng cách quyền lực, tài nguyên, thuốc men, v.v. Phía sau thường là danh từ.

Ví dụ

  • 1 他滥用职权,为自己谋取私利。 (Anh ta lạm dụng chức quyền để tư lợi.)
  • 2 滥用药物会损害健康。 (Lạm dụng thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe.)
  • 3 我们不能滥用公共资源。 (Chúng ta không được lạm dụng tài nguyên công cộng.)
  • 4 这家公司滥用市场支配地位,被罚款了。 (Công ty này lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường nên đã bị phạt.)
  • 5 滥用成语会闹笑话。 (Lạm dụng thành ngữ sẽ gây ra chuyện buồn cười.)
  • 6 他滥用同情心,经常被骗。 (Anh ấy lạm dụng lòng thương hại nên thường bị lừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome