Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 滴

滴

dī

HSK 6

Nghĩa

  • nhỏ giọt
  • giọt (lượng từ)

Định nghĩa

指液体一点一点地向下落;或作量词,用于滴下的液体。

Chất lỏng rơi xuống từng giọt một; hoặc dùng làm lượng từ cho chất lỏng nhỏ xuống.

Cách dùng

作动词时,表示液体呈点状下落;作量词时,用来数滴下的液体。也可用于比喻。

Khi là động từ, biểu thị chất lỏng rơi xuống thành từng giọt; khi là lượng từ, dùng để đếm chất lỏng nhỏ xuống. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 雨滴从屋檐上滴下来。 (Giọt mưa nhỏ từ mái hiên xuống.)
  • 2 请给我滴一点眼药水。 (Hãy nhỏ cho tôi một chút thuốc nhỏ mắt.)
  • 3 他额头上滴下了汗珠。 (Mồ hôi nhỏ giọt trên trán anh ấy.)
  • 4 一滴水也能折射出太阳的光辉。 (Một giọt nước cũng có thể phản chiếu ánh sáng mặt trời.)
  • 5 她心疼得滴血。 (Cô ấy đau lòng như nhỏ máu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome