漂
piāo
Nghĩa
- trôi nổi
- nổi trên mặt nước
Định nghĩa
“漂”是一个多音字:1. (piāo) 浮在水面或随水流动;2. (piào) 好看,美丽;3. (piǎo) 用化学药品使纺织品变白。
“漂” là từ đa âm: 1. (piāo) nổi trên mặt nước hoặc trôi theo dòng nước; 2. (piào) đẹp, xinh; 3. (piǎo) dùng hóa chất làm trắng vải.
Cách dùng
“漂”在不同读音下有不同的用法。读piāo时,常作动词,表示漂浮或漂流,如‘漂流’‘漂浮’;读piào时,常作形容词,表示好看,如‘漂亮’;读piǎo时,作动词,表示漂白。
“漂” có cách dùng khác nhau theo từng âm đọc. Khi đọc piāo, thường là động từ, chỉ sự nổi hoặc trôi, như '漂流' (trôi dạt), '漂浮' (lơ lửng); khi đọc piào, thường là tính từ, chỉ sự đẹp, như '漂亮' (xinh đẹp); khi đọc piǎo, là động từ, chỉ sự tẩy trắng.
Ví dụ
- 1 河面上漂着一只小船。 (Một chiếc thuyền nhỏ đang trôi trên mặt sông.)
- 2 树叶在水上漂来漂去。 (Chiếc lá trôi lên trôi xuống trên mặt nước.)
- 3 她今天穿得很漂亮。 (Hôm nay cô ấy ăn mặc rất đẹp.)
- 4 这件衣服漂得真白。 (Chiếc áo này được tẩy trắng thật trắng.)
- 5 我们坐在竹筏上顺着江水漂流而下。 (Chúng tôi ngồi trên bè tre trôi theo dòng nước xuống phía dưới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.