Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 漂亮

漂亮

piào liang

HSK 1

Nghĩa

  • đẹp
  • xinh

Định nghĩa

形容人或事物外表美丽、好看;也可以用来形容事情做得很好、出色。

Miêu tả con người hoặc sự vật có bề ngoài xinh đẹp, dễ nhìn; cũng có thể dùng để miêu tả việc làm rất tốt, xuất sắc.

Cách dùng

常用于形容人的外貌、物品的外观,也可以形容动作、表现等。口语中广泛使用。

Thường dùng để miêu tả ngoại hình của con người, vẻ bề ngoài của đồ vật, cũng có thể miêu tả hành động, biểu hiện. Được sử dụng rộng rãi trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 她长得很漂亮。 (Cô ấy trông rất xinh đẹp.)
  • 2 这件衣服真漂亮。 (Chiếc áo này thật đẹp.)
  • 3 你做得漂亮! (Bạn làm thật tuyệt!)
  • 4 那幅画很漂亮。 (Bức tranh đó rất đẹp.)
  • 5 这件事处理得很漂亮。 (Việc này xử lý rất hoàn hảo.)
  • 6 她唱了一首漂亮的歌。 (Cô ấy đã hát một bài hát hay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome