漂泊
piāo bó
Nghĩa
- phiêu bạt
- lênh đênh
Định nghĩa
漂泊指随水漂流,比喻生活不安定,到处流浪。
Phiêu bạt có nghĩa là trôi dạt theo nước, ví von về cuộc sống không ổn định, lang thang khắp nơi.
Cách dùng
常作动词或形容词,用于描述人离乡背井、到处流浪、生活不稳定的状态。多用于文学或书面语。
Thường dùng như động từ hoặc tính từ, để miêu tả trạng thái rời quê hương, lang bạt khắp nơi, cuộc sống không ổn định. Thường dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ viết.
Ví dụ
- 1 他多年来一直在外漂泊。(Anh ấy nhiều năm nay vẫn luôn phiêu bạt bên ngoài.)
- 2 漂泊的生活让他感到疲惫。(Cuộc sống phiêu bạt khiến anh ta cảm thấy mệt mỏi.)
- 3 我不想过漂泊的日子。(Tôi không muốn sống cuộc sống phiêu bạt.)
- 4 为了梦想,他选择漂泊他乡。(Vì ước mơ, anh ấy chọn phiêu bạt nơi đất khách.)
- 5 落叶归根,漂泊的游子终于回到家乡。(Lá rụng về cội, người du tử phiêu bạt cuối cùng cũng trở về quê hương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.